Camera AI OBSBOT Tail 2
30.900.000đ
Phụ kiện đi kèm: Cáp USB-C 3.0, Bộ chuyển đổi USB-C sang USB-A 3.0, Cáp nguồn USB-C, 2 Cáp tín hiệu 2.5mm đực sang RS232 MD8 cái
30.900.000 ₫
CÔNG TY TNHH MYGEAR
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG
HỖ TRỢ BÁN HÀNG
| Bán lẻ: | 0787.955.888 |
| Phân phối - Dự án : | 0995.521.999 |
XEM NHANH MẸO HAY
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Tail 2 |
| Kích thước | Trạng thái hoạt động: 97.5 x 103.5 x 155 mm / Trạng thái tắt: 97.5 x 103.5 x 172 mm |
| Trọng lượng | 1.066 kg |
| Chip AI | Tích hợp chip AI chuyên dụng, hàng triệu phép toán mỗi giây |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.5'' CMOS, kích thước pixel 2.0μm x 2.0μm |
| Độ phân giải điểm ảnh | 50 triệu điểm ảnh hiệu dụng (8192 x 6144) |
| Hệ thống ống kính | 12x Ống kính quang học |
| Phạm vi zoom | Zoom quang 5x, Zoom lai 12x |
| Khẩu độ | ƒ/1.8 - ƒ/3.0 |
| Tiêu cự | 4.6mm - 23mm (tương đương 22mm - 110mm trên Full-frame) |
| Góc nhìn (FOV) | W (1x): FOV (D) 89°, FOV (H) 81° / T (5x): FOV (D) 21°, FOV (H) 18° |
| Lấy nét | Lấy nét tự động (AF), Lấy nét thủ công (MF), Hỗ trợ lấy nét khuôn mặt và tiền cảnh |
| Độ nhạy sáng ISO | 100 - 6400 |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 s đến giới hạn FPS |
| Độ phân giải quay video | 4K: 3840x2160@60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps 1080p: 1920x1080@120/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps 720p: 1280x720@120/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps |
| Cổng xuất hình HDMI | 4K@60/59.94/50/30/29.97/25/24 fps, 1080p@60/59.94/50/30/29.97/25/24 fps, 1080i@60/59.94/50 fps, 720p@60/50 fps |
| Cổng xuất hình SDI | 1080p@60/59.94/50/30/29.97/25/24 fps |
| Giao thức mạng (NDI/RTSP/SRT) | 4K@60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps, 1080p@120/100/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps, 720p@120/100/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps |
| Định dạng video & Tốc độ bit | MJPEG, H.264, H.265 (Tối đa 160Mbps) |
| Gimbal | Gimbal 3 trục (Nghiêng: ±160°, Ngả: -60°~32°, Xoay cuộn: -120°~120°, hỗ trợ xoay dọc 90°) |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6 (2.4GHz / 5.8GHz 802.11ax), Bluetooth BLE 5.4 |
| Cổng kết nối I/O | 1x HDMI 2.0, 1x 3G-SDI, 1x USB-C 3.0, 1x Cổng Ethernet RJ45 Gigabit (hỗ trợ PoE+), 1x MIC IN 3.5mm TRS, 1x LINE IN 3.5mm TRS, 1x RS232 In 2.5mm, 1x RS232 Out 2.5mm |
| Giao thức điều khiển | VISCA, Pelco-D, Pelco-P, UVC, FreeD |
| Dung lượng pin | Lithium Polymer 5000 mAh (38Wh, 7.6V) |
| Thời lượng hoạt động | Khoảng 343 phút (1080p@30fps) |
| Thời gian sạc | Khoảng 211 phút (khi tắt nguồn) |
| Hỗ trợ nguồn | USB-C PD 3.0 (tối đa 20V/2A), PoE+ IEEE 802.3 af/at (tối đa 30W) |
| Lưu trữ | Thẻ nhớ MicroSD (hỗ trợ tối đa 1TB, định dạng FAT32/exFAT) |
| Phần mềm hỗ trợ | Obsbot Start, OBSBOT Center, Obsbot Live |
TIN TỨC MỚI NHẤT
| Model | Tail 2 |
| Kích thước | Trạng thái hoạt động: 97.5 x 103.5 x 155 mm / Trạng thái tắt: 97.5 x 103.5 x 172 mm |
| Trọng lượng | 1.066 kg |
| Chip AI | Tích hợp chip AI chuyên dụng, hàng triệu phép toán mỗi giây |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.5'' CMOS, kích thước pixel 2.0μm x 2.0μm |
| Độ phân giải điểm ảnh | 50 triệu điểm ảnh hiệu dụng (8192 x 6144) |
| Hệ thống ống kính | 12x Ống kính quang học |
| Phạm vi zoom | Zoom quang 5x, Zoom lai 12x |
| Khẩu độ | ƒ/1.8 - ƒ/3.0 |
| Tiêu cự | 4.6mm - 23mm (tương đương 22mm - 110mm trên Full-frame) |
| Góc nhìn (FOV) | W (1x): FOV (D) 89°, FOV (H) 81° / T (5x): FOV (D) 21°, FOV (H) 18° |
| Lấy nét | Lấy nét tự động (AF), Lấy nét thủ công (MF), Hỗ trợ lấy nét khuôn mặt và tiền cảnh |
| Độ nhạy sáng ISO | 100 - 6400 |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 s đến giới hạn FPS |
| Độ phân giải quay video | 4K: 3840x2160@60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps 1080p: 1920x1080@120/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps 720p: 1280x720@120/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps |
| Cổng xuất hình HDMI | 4K@60/59.94/50/30/29.97/25/24 fps, 1080p@60/59.94/50/30/29.97/25/24 fps, 1080i@60/59.94/50 fps, 720p@60/50 fps |
| Cổng xuất hình SDI | 1080p@60/59.94/50/30/29.97/25/24 fps |
| Giao thức mạng (NDI/RTSP/SRT) | 4K@60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps, 1080p@120/100/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps, 720p@120/100/60/59.94/50/48/30/29.97/25/23.98 fps |
| Định dạng video & Tốc độ bit | MJPEG, H.264, H.265 (Tối đa 160Mbps) |
| Gimbal | Gimbal 3 trục (Nghiêng: ±160°, Ngả: -60°~32°, Xoay cuộn: -120°~120°, hỗ trợ xoay dọc 90°) |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6 (2.4GHz / 5.8GHz 802.11ax), Bluetooth BLE 5.4 |
| Cổng kết nối I/O | 1x HDMI 2.0, 1x 3G-SDI, 1x USB-C 3.0, 1x Cổng Ethernet RJ45 Gigabit (hỗ trợ PoE+), 1x MIC IN 3.5mm TRS, 1x LINE IN 3.5mm TRS, 1x RS232 In 2.5mm, 1x RS232 Out 2.5mm |
| Giao thức điều khiển | VISCA, Pelco-D, Pelco-P, UVC, FreeD |
| Dung lượng pin | Lithium Polymer 5000 mAh (38Wh, 7.6V) |
| Thời lượng hoạt động | Khoảng 343 phút (1080p@30fps) |
| Thời gian sạc | Khoảng 211 phút (khi tắt nguồn) |
| Hỗ trợ nguồn | USB-C PD 3.0 (tối đa 20V/2A), PoE+ IEEE 802.3 af/at (tối đa 30W) |
| Lưu trữ | Thẻ nhớ MicroSD (hỗ trợ tối đa 1TB, định dạng FAT32/exFAT) |
| Phần mềm hỗ trợ | Obsbot Start, OBSBOT Center, Obsbot Live |
Hỗ trợ: Từ 8H30-17H30 (T2-T7)
Lầu 3, 60 - 62 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP.HCM
Shopee, TikTok Shop
Đặt hàng online 24/7
Giao hàng toàn quốc
Hotline: 0878.796.396
Hỗ trợ: Từ 8H30-17H30 (T2-T7)
Lầu 1, 60 - 62 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP.HCM
Bán sỉ & đại lý
Hợp tác doanh nghiệp
Phân phối toàn quốc
Liên hệ: 0995.521.999
Chương trình đối tác
Sản phẩm đã xem gần nhất
Camera AI OBSBOT Tail 2
30.900.000đ
Hoặc nhập tên để tìm