Máy ảnh Sony FX3A Body
86.490.000đ
Phụ kiện đi kèm: Pin NP-FZ100, Bộ sạc pin BC-ZD1, Bộ phận tay cầm XLR, Bộ cổng kết nối phụ kiện, Nắp đậy thân máy, Nắp cổng kết nối phụ kiện, Nắp cổng kết nối của tay cầm
86.490.000 ₫
CÔNG TY TNHH MYGEAR
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG
HỖ TRỢ BÁN HÀNG
| Bán lẻ: | 0787.955.888 |
| Phân phối - Dự án : | 0995.521.999 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | FX3A |
| Loại camera | Máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời |
| Ngàm ống kính | E-mount |
| Loại cảm biến | Full-frame 35 mm (35,6 x 23,8 mm), cảm biến Exmor R CMOS |
| Số điểm ảnh hiệu dụng | Xấp xỉ 10,3 triệu điểm ảnh (quay phim), Xấp xỉ 12,1 triệu điểm ảnh (chụp ảnh tĩnh) |
| Bộ xử lý hình ảnh | BIONZ XR™ |
| Độ nhạy ISO | Phim: Tương đương ISO 80-102400 (Mở rộng lên ISO 409600), TỰ ĐỘNG (ISO 80-12800) / Ảnh tĩnh: ISO 80-102400 (Mở rộng lên ISO 40-409600) |
| Tốc độ màn trập | Phim: 1/8000 đến 1/4 (1/3 bước) / Ảnh tĩnh: 1/8000 đến 30 giây, chế độ phơi sáng Bulb |
| Đường cong Gamma | Tắt / PP1–PP6, PP10–PP11 (S-Cinetone, Cine1–4, ITU709, S-Log3, HLG, HLG1-3), PPLUT1–4 |
| Độ rộng dải sáng | Trên 15 bước dừng (S-Log3) |
| Hệ thống lấy nét | Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha / Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản) |
| Điểm lấy nét | Phim: 627 điểm / Ảnh tĩnh: 759 điểm (lấy nét tự động theo pha) |
| Định dạng ghi (Video) | XAVC HS (4K), XAVC S (4K/HD), XAVC S-I (4K/HD), XAVC S-I DCI (4K) |
| Tốc độ khung hình video | Lên đến 4K 120p / DCI 4K 24.00p chân thực |
| Ngõ ra RAW | HDMI: 4264 x 2408 (59,94p/50p/29,97p/25p/23,98p), 16 bit |
| Định dạng ghi (Âm thanh) | LPCM 2ch (48 kHz 16 bit), LPCM 2ch (48 kHz 24 bit), LPCM 4ch (48 kHz 24 bit), MPEG-4 AAC-LC 2ch |
| Định dạng ghi (Ảnh tĩnh) | JPEG, HEIF, RAW (Sony ARW 5.0) |
| Khả năng ổn định hình ảnh | Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với khả năng bù 5 trục |
| Loại màn hình | LCD loại 7,5 cm (loại 3.0), xấp xỉ 2,36 triệu điểm, xoay lật đa góc, bảng điều khiển cảm ứng |
| Phương tiện lưu trữ | 2 khe cắm tương thích thẻ CFexpress Type A / thẻ SD (UHS-I và UHS-II) |
| Giao diện / Kết nối | Giắc cắm đa năng/Micro USB, Ngõ vào âm thanh (Giắc 3.5mm & Tay cầm XLR), USB Type-C, Ngõ ra tai nghe 3.5mm, Ngõ ra HDMI Type-A, Cổng kết nối phụ kiện đa năng (MI) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi (Băng tần 2,4 GHz/5 GHz), Bluetooth phiên bản 5.0 |
| Hệ thống tản nhiệt | Bộ phận tản nhiệt hợp kim than chì và quạt tản nhiệt chủ động tích hợp |
| Kích thước (D x R x C) | Xấp xỉ 129,7 mm x 77,8 mm x 84,5 mm (chỉ thân máy không gồm phần nhô ra) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 715 g (có pin và thẻ nhớ), 630 g (chỉ thân máy) |
TIN TỨC MỚI NHẤT
| Model | FX3A |
| Loại camera | Máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời |
| Ngàm ống kính | E-mount |
| Loại cảm biến | Full-frame 35 mm (35,6 x 23,8 mm), cảm biến Exmor R CMOS |
| Số điểm ảnh hiệu dụng | Xấp xỉ 10,3 triệu điểm ảnh (quay phim), Xấp xỉ 12,1 triệu điểm ảnh (chụp ảnh tĩnh) |
| Bộ xử lý hình ảnh | BIONZ XR™ |
| Độ nhạy ISO | Phim: Tương đương ISO 80-102400 (Mở rộng lên ISO 409600), TỰ ĐỘNG (ISO 80-12800) / Ảnh tĩnh: ISO 80-102400 (Mở rộng lên ISO 40-409600) |
| Tốc độ màn trập | Phim: 1/8000 đến 1/4 (1/3 bước) / Ảnh tĩnh: 1/8000 đến 30 giây, chế độ phơi sáng Bulb |
| Đường cong Gamma | Tắt / PP1–PP6, PP10–PP11 (S-Cinetone, Cine1–4, ITU709, S-Log3, HLG, HLG1-3), PPLUT1–4 |
| Độ rộng dải sáng | Trên 15 bước dừng (S-Log3) |
| Hệ thống lấy nét | Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha / Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản) |
| Điểm lấy nét | Phim: 627 điểm / Ảnh tĩnh: 759 điểm (lấy nét tự động theo pha) |
| Định dạng ghi (Video) | XAVC HS (4K), XAVC S (4K/HD), XAVC S-I (4K/HD), XAVC S-I DCI (4K) |
| Tốc độ khung hình video | Lên đến 4K 120p / DCI 4K 24.00p chân thực |
| Ngõ ra RAW | HDMI: 4264 x 2408 (59,94p/50p/29,97p/25p/23,98p), 16 bit |
| Định dạng ghi (Âm thanh) | LPCM 2ch (48 kHz 16 bit), LPCM 2ch (48 kHz 24 bit), LPCM 4ch (48 kHz 24 bit), MPEG-4 AAC-LC 2ch |
| Định dạng ghi (Ảnh tĩnh) | JPEG, HEIF, RAW (Sony ARW 5.0) |
| Khả năng ổn định hình ảnh | Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với khả năng bù 5 trục |
| Loại màn hình | LCD loại 7,5 cm (loại 3.0), xấp xỉ 2,36 triệu điểm, xoay lật đa góc, bảng điều khiển cảm ứng |
| Phương tiện lưu trữ | 2 khe cắm tương thích thẻ CFexpress Type A / thẻ SD (UHS-I và UHS-II) |
| Giao diện / Kết nối | Giắc cắm đa năng/Micro USB, Ngõ vào âm thanh (Giắc 3.5mm & Tay cầm XLR), USB Type-C, Ngõ ra tai nghe 3.5mm, Ngõ ra HDMI Type-A, Cổng kết nối phụ kiện đa năng (MI) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi (Băng tần 2,4 GHz/5 GHz), Bluetooth phiên bản 5.0 |
| Hệ thống tản nhiệt | Bộ phận tản nhiệt hợp kim than chì và quạt tản nhiệt chủ động tích hợp |
| Kích thước (D x R x C) | Xấp xỉ 129,7 mm x 77,8 mm x 84,5 mm (chỉ thân máy không gồm phần nhô ra) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 715 g (có pin và thẻ nhớ), 630 g (chỉ thân máy) |
Open: Từ 8H30-17H30(CN 10H-17H)
440/4 Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Cập nhật sau
Cập nhật sau
Cập nhật sau
Cập nhật sau
Hỗ trợ: Từ 8H30-17H30 (T2-T7)
Lầu 3, 60 - 62 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP.HCM
440/4 Thống nhất, Phường An Hội Đông, TP. HCM
Shopee, TikTok Shop
Đặt hàng online 24/7
Giao hàng toàn quốc
Hotline: 0878.796.396
Hỗ trợ: Từ 8H30-17H30 (T2-T7)
Lầu 1, 60 - 62 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP.HCM
Bán sỉ & đại lý
Hợp tác doanh nghiệp
Phân phối toàn quốc
Liên hệ: 0995.521.999
Chương trình đối tác
Sản phẩm đã xem gần nhất
Máy ảnh Sony FX3A Body
86.490.000đ
Hoặc nhập tên để tìm