Game
Tổng hợp mã Minecraft và Full các lệnh trong Minecraft
Minecraft không chỉ nổi bật với khả năng xây dựng và khám phá thế giới mở mà còn cung cấp hệ thống lệnh (Command) giúp người chơi tùy chỉnh trải nghiệm theo nhiều cách khác nhau. Thông qua các câu lệnh Minecraft, bạn có thể thay đổi chế độ chơi, nhận vật phẩm, dịch chuyển, điều chỉnh thời gian, thời tiết hoặc quản lý thế giới nhanh chóng.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các lệnh trong Minecraft phổ biến nhất dành cho Minecraft PC, Minecraft PE và Bedrock Edition, kèm hướng dẫn cách nhập lệnh và công dụng cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng trong quá trình chơi.

Cách bật và nhập lệnh trong Minecraft
Trước khi sử dụng các lệnh Minecraft, người chơi cần bật quyền sử dụng Cheat trong thế giới đang chơi. Cách kích hoạt sẽ khác nhau tùy theo phiên bản Java Edition hoặc Bedrock Edition.
Bật lệnh Minecraft trên PC (Java Edition)
Khi tạo thế giới mới:
- Chọn Create New World.
- Bật tùy chọn Allow Cheats: ON.
- Tạo thế giới và bắt đầu chơi.
- Nếu đang chơi thế giới có sẵn, bạn có thể mở menu game → chọn Open to LAN → bật Allow Cheats để sử dụng lệnh.

Bật lệnh Minecraft PE trên điện thoại
Minecraft PE hiện nay thuộc phiên bản Minecraft Bedrock Edition trên Android và iOS.
Cách bật lệnh:
- Mở thế giới muốn chơi.
- Chọn Settings (Cài đặt).
- Vào mục Game.
- Bật Activate Cheats.
Lưu ý: Việc bật cheat có thể khiến thế giới đó không thể mở khóa thành tích (Achievement).

Cách nhập lệnh Minecraft
Sau khi bật quyền sử dụng lệnh:
- Minecraft PC: Nhấn phím T hoặc / để mở khung chat.
- Minecraft PE/Bedrock: Nhấn biểu tượng chat trên màn hình.
- Nhập lệnh bắt đầu bằng dấu / và nhấn Enter để thực hiện.

Xem thêm:
- Hướng dẫn cách chơi minecraft miễn phí mà không cần tải
- Hướng dẫn download Minecraft APK bản mới nhất 2026
Các mã Minecraft cơ bản
Lệnh quản lý người chơi và chế độ chơi
/kill @r: Hạ một người chơi ngẫu nhiên./kill @e: Hạ tất cả thực thể đang tồn tại trong game./kill @a: Hạ tất cả người chơi./kill @p: Hạ người chơi gần vị trí của bạn nhất./gamemode 0: Chuyển sang chế độ Sinh tồn (Survival)./gamemode 1: Chuyển sang chế độ Sáng tạo (Creative)./gamemode 2: Chuyển sang chế độ Phiêu lưu (Adventure)./gamemode 3: Chuyển sang chế độ Người xem (Spectator).

Lệnh tùy chỉnh thế giới
/gamerule commandBlockOutput false: Tắt thông báo từ Command Block./gamerule showDeathMessages false: Ẩn thông báo khi người chơi chết./gamerule doFireTick false: Ngăn lửa cháy lan./gamerule doDaylightCycle false: Tắt chu kỳ ngày và đêm./gamerule keepInventory true: Giữ nguyên vật phẩm khi bị hạ./time set 18000: Chuyển thời gian sang ban đêm./time set 6000: Chuyển thời gian sang ban ngày.
Lệnh Effect trong Minecraft
/effect [username] 1 [giây] [level]: Tăng tốc độ di chuyển./effect [username] 2 [giây] [level]: Giảm tốc độ di chuyển./effect [username] 3 [giây] [level]: Tăng tốc độ khai thác./effect [username] 4 [giây] [level]: Làm chậm khả năng khai thác./effect [username] 5 [giây] [level]: Tăng sức mạnh./effect [username] 6 [giây] [level]: Gây mất máu tức thời./effect [username] 7 [giây] [level]: Gây sát thương tức thời./effect [username] 8 [giây] [level]: Tăng khả năng nhảy cao./effect [username] 9 [giây] [level]: Gây buồn nôn./effect [username] 10 [giây] [level]: Tái tạo máu./effect [username] 11 [giây] [level]: Phục hồi./effect [username] 12 [giây] [level]: Miễn nhiễm lửa./effect [username] 13 [giây] [level]: Thở dưới nước./effect [username] 14 [giây] [level]: Tàng hình./effect [username] 15 [giây] [level]: Gây mù./effect [username] 16 [giây] [level]: Nhìn rõ trong bóng tối./effect [username] 17 [giây] [level]: Khiến nhân vật đói./effect [username] 18 [giây] [level]: Giảm sức khỏe./effect [username] 19 [giây] [level]: Gây độc./effect [username] 20 [giây] [level]: Gây hiệu ứng khô héo./effect [username] 21 [giây] [level]: Hồi máu./effect [username] 22 [giây] [level]: Tạo hiệu ứng hấp thụ./effect [username] 23 [giây] [level]: Tạo hiệu ứng bão hòa thức ăn.

Lệnh hỗ trợ khác
/tp [username] x y z: Dịch chuyển đến tọa độ chỉ định./help [tên lệnh]: Xem hướng dẫn sử dụng lệnh./weather: Điều chỉnh thời tiết trong game./difficulty peaceful: Chuyển sang chế độ Hòa bình./seed: Xem mã hạt giống thế giới./summon: Triệu hồi sinh vật./give item ID: Nhận thêm vật phẩm theo ID.
3. Lệnh Town trong Minecraft
Town là nhóm lệnh thuộc plugin Towny, thường được sử dụng trên các server Minecraft để quản lý thị trấn, đất đai, người chơi và quyền xây dựng.
Lệnh Town cơ bản
/town: Hiển thị thông tin Town mà bạn đang tham gia./town help: Xem danh sách các lệnh Town có thể sử dụng./town new: Tạo một Town mới./town join: Gửi yêu cầu tham gia Town./town kick: Xóa người chơi khỏi Town./town delete: Xóa Town hiện tại./town withdraw: Rút tiền từ ngân hàng Town./town deposit: Nạp tiền vào ngân hàng Town./town claim outpost: Mua đất ở khu vực ngoài Town./town claim: Mua đất theo bán kính được chỉ định./town claim auto: Tự động mua đất dựa trên số tiền và plot hiện có./town unclaim all: Hủy toàn bộ đất đã mua./town unclaim: Hủy đất theo phạm vi chỉ định./towny add [username]: Thêm người chơi vào Town./town leave: Rời khỏi Town hiện tại.
Lệnh Town mở rộng
/town ranklist: Kiểm tra cấp bậc người chơi trong Town./town rank add/remove: Thêm hoặc xóa cấp bậc người chơi./town board: Thêm thông báo hiển thị khi thành viên online./town homeblock: Thiết lập khu vực xuất hiện của Town./town outpost: Thiết lập vị trí tiền đồn./town perm: Xem quyền và chính sách của Town./town reslist: Xem danh sách thành viên trong Town./town buy bonus: Mua thêm plot cho Town./town here: Xem thông tin Town đang đứng./town list: Hiển thị danh sách Town trên server./town online: Xem người chơi đang online trong Town./town spawn: Dịch chuyển về Town của bạn./spawn: Dịch chuyển đến khu vực spawn server./town unclaim all: Bán toàn bộ đất đã mua trong Town.
Lệnh Town set
/town set taxes: Thiết lập thuế cho Town./town set taxes [số tiền]: Đặt mức thuế cụ thể./town set spawn: Đặt vị trí spawn của Town./town set name [new name]: Đổi tên Town./town set perm: Điều chỉnh quyền trong Town./town set mayor [username]: Chuyển quyền thị trưởng cho người chơi khác./townchat: Chuyển sang kênh chat riêng của Town./town set plottax: Thiết lập thuế cho người sở hữu plot./town set plotprice: Đặt giá bán plot trong Town./town set shoptax: Thiết lập thuế cho shop./town set shopprice: Đặt giá bán shop plot./town set embassyprice: Đặt giá cho plot ngoại giao./town set embassytax: Thiết lập thuế cho plot ngoại giao.
Lệnh Town toggle
/town toggle open: Mở hoặc đóng quyền tham gia Town./town toggle explosion: Bật hoặc tắt khả năng phá hủy do vụ nổ./town toggle pvp: Bật hoặc tắt chế độ PvP./resident toggle spy: Bật kênh theo dõi chat Spy./resident toggle map: Hiển thị bản đồ khi đi qua ranh giới plot./resident toggle reset: Đặt lại các tùy chọn toggle./resident toggle plotborder: Hiển thị đường ranh giới plot./town toggle taxpercent: Chuyển cách tính thuế theo phần trăm./town toggle public: Cho phép hoặc chặn người chơi khác dịch chuyển đến Town./town toggle fire: Bật hoặc tắt cháy trong Town./town toggle mobs: Bật hoặc tắt quái vật xuất hiện trong Town.
Lệnh Town set perm
/town set perm build on/off: Bật hoặc tắt quyền xây dựng./town set perm destroy on/off: Bật hoặc tắt quyền phá block./town set perm switch on/off: Bật hoặc tắt quyền sử dụng công tắc./town set perm itemuse on/off: Bật hoặc tắt quyền sử dụng vật phẩm./town set perm [resident/ally/outsider] [build/destroy/switch/itemuse] [on/off]: Thiết lập quyền riêng cho cư dân, đồng minh hoặc người ngoài.

Lệnh Plot trong Minecraft
Lệnh Plot thuộc hệ thống Towny, dùng để quản lý các khu đất trong Town như mua bán, phân quyền, thiết lập khu vực đặc biệt và kiểm soát hoạt động trên từng plot.
4.1. Lệnh Plot cơ bản
/plot: Hiển thị danh sách lệnh Plot./plot claim: Mua plot mà chủ Town đang rao bán./plot perm: Xem quyền của plot hiện tại./plot notforsale: Hủy trạng thái bán của plot./plot forsale [price]: Đặt giá bán cho plot trong Town./plot unclaim: Hủy quyền sở hữu plot đã mua.
4.2. Lệnh thiết lập Plot
/plot set shop: Chuyển plot thành khu vực cửa hàng./plot set arena: Đặt plot làm đấu trường./plot set embassy: Đặt plot làm khu vực đại sứ quán./plot set name: Đổi tên plot (dành cho thị trưởng hoặc chủ sở hữu)./plot set perm [on/off]: Điều chỉnh quyền sử dụng trong plot.
4.3. Lệnh quản lý quyền Plot
/plot toggle fire: Bật hoặc tắt khả năng cháy trong plot./plot toggle pvp: Bật hoặc tắt PvP trong plot./plot toggle explosion: Bật hoặc tắt phá hủy do vụ nổ./plot toggle mob: Bật hoặc tắt quái vật xuất hiện trong plot./plot toggle clear: Xóa danh sách khóa ID của plot (chỉ dành cho thị trưởng hoặc chủ sở hữu).

Lệnh Nation trong Minecraft
Nation là nhóm lệnh Towny dùng để quản lý quốc gia, liên minh, thuế và các Town trực thuộc trong server Minecraft.
5.1. Lệnh Nation cơ bản
/nation: Hiển thị thông tin quốc gia hiện tại./nation list: Xem danh sách các quốc gia trên server./nation [Country's Name]: Xem thông tin của một quốc gia khác./nation new [Country's Name]: Tạo quốc gia mới./nation new [Country's Name] [Capital's Name]: Tạo quốc gia và thiết lập thủ đô./nation delete [Country's Name]: Xóa quốc gia./nation leave: Rời khỏi quốc gia hiện tại (thị trưởng sử dụng)./nation online: Xem thành viên đang online trong quốc gia.
5.2. Lệnh quản lý Town trong Nation
/nation add [Town's Name]: Thêm Town vào quốc gia./nation kick [Town's Name]: Xóa Town khỏi quốc gia./nation remove [Country's Name]: Loại bỏ quốc gia khỏi danh sách đồng minh./nation ally: Xem danh sách đồng minh./nation add [Country's Name]: Thêm quốc gia làm đồng minh./nation enemy add [Country's Name]: Thêm quốc gia làm kẻ thù./nation enemy remove [Country's Name]: Xóa quốc gia khỏi danh sách kẻ thù.
5.3. Lệnh thiết lập Nation
/nation set name [Country's Name]: Đổi tên quốc gia./nation set king [username]: Chuyển quyền Quốc vương cho người chơi khác./nation set captial [Town's Name]: Đặt thủ đô quốc gia./nation set taxes [Price]: Thiết lập thuế cho toàn quốc gia./nation deposit [Price]: Gửi tiền vào ngân hàng quốc gia./nation withdraw [Price]: Rút tiền khỏi ngân hàng quốc gia.
5.4. Lệnh cấp bậc Nation
/nation rank: Thiết lập danh hiệu cá nhân./nation rank add [username] [Title]: Thêm danh hiệu cho người chơi./nation rank remove [username] [Title]: Xóa danh hiệu người chơi.

Tham khảo thêm danh sách code khác:
- Code Roblox mới nhất
- Code Blue Lock Rivals mới nhất
- Code Jujutsu Infinite mới nhất
- Code Dragon Soul
- Code Toilet Tower Defense mới nhất
- Code King Legacy mới nhất
- Code Huyền Thoại Làng Lá mới nhất
- Code game Tây Du VNG mới nhất
- Code Anime Last Stand mới nhất
- Code Honkai Star Rail mới nhất
- Code Blox Fruits mới nhất
- Code Sailor Piece mới nhất
- Code Play Together mới
Hy vọng danh sách các lệnh Minecraft trên đây sẽ giúp bạn dễ dàng điều khiển thế giới trong game, từ thay đổi chế độ chơi, dịch chuyển, triệu hồi vật phẩm đến quản lý Town, Plot và Nation trên server.
Việc sử dụng mã lệnh đúng cách không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn hỗ trợ người chơi xây dựng, khám phá và trải nghiệm Minecraft hiệu quả hơn. Tuy nhiên, bạn nên bật cheat hoặc sử dụng lệnh phù hợp với từng phiên bản để tránh ảnh hưởng đến quá trình chơi.
Tin công nghệ
Game
Đánh giá
Thủ thuật
Tư vấn
Khám phá
Tin khuyến mãi
Review - Video
PC DIY






Bình luận bài viết